sign of the cross
Định nghĩa
Danh từ: Dấu thánh giá (hoặc dấu hiệu thánh giá) — một cử chỉ tay phải vẽ hình chữ thập trên người, thường được người Công giáo và một số giáo phái Kitô giáo khác sử dụng như một hành động tuyên xưng đức tin, cầu nguyện hoặc ban phước lành.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm dấu thánh giá trước khi bước vào nhà thờ.)
- (Linh mục ban phước lành cho giáo dân bằng dấu thánh giá.)
- (Anh ấy nhanh chóng vẽ dấu thánh giá trên ngực khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make the sign of the cross": thực hiện cử chỉ dấu thánh giá.
- Catholics often make the sign of the cross when passing a church. (Người Công giáo thường làm dấu thánh giá khi đi ngang qua một nhà thờ.)
"to trace the sign of the cross": vẽ dấu thánh giá một cách cẩn thận hoặc trang trọng.
- The bishop traced the sign of the cross over the crowd. (Giám mục vẽ dấu thánh giá trên đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Dấu thánh: (thuật ngữ rút gọn, ít dùng hơn) — chỉ chung các dấu hiệu hoặc biểu tượng thánh.
- Cử chỉ thánh giá: (cách diễn đạt mô tả) — hành động làm dấu thánh giá.
Từ đồng nghĩa
- Dấu hiệu đức tin: (cách diễn đạt) — chỉ hành động tuyên xưng đức tin qua cử chỉ này.
- Phép lành: (trong bối cảnh linh mục ban phước) — nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "sign of the cross" là cử chỉ, còn "phép lành" là hành động ban phước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sign of the cross" vì đây là một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
"to cross oneself": làm dấu thánh giá trên người mình (động từ tương đương).
- He crossed himself before the meal. (Anh ấy làm dấu thánh giá trước bữa ăn.)
"to bless oneself": (trong một số bối cảnh) cũng có nghĩa làm dấu thánh giá.
- She blessed herself as she entered the cathedral. (Cô ấy làm dấu thánh giá khi bước vào thánh đường.)